TanroDictionary Sổ từ

mawseed

/ˈmɔːst/

Anh
0

mawseed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hột quả thuốc phiện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hột quả thuốc phiện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought mawseed for her garden birds.