Nghĩa tiếng Việt
- . May quần áo hàng loạt, theo những cỡ nhất định chứ không theo kích thước cụ thể của từng người (nói khái quát); phân biệt với may đo.động từ
Tiếng Nhật
- 既製きせいlàm sẵn, may sẵn (vd: quần áo may sẵn)
Ví dụ
-
Cửa hàng chuyên bán quần áo may sẵn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép