TanroDictionary Sổ từ

mazut

/ˈmæzət/

Anh
0

mazut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dầu ma-dút.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dầu ma-dút.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The engine ran on mazut in winter.