TanroDictionary Sổ từ

me tây

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đàn bà Việt nam lấy chồng Pháp thời Pháp thuộc.unknown
  2. Cây hoa phượng.unknown

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép