Nghĩa tiếng Việt
- Người đàn bà Việt nam lấy chồng Pháp thời Pháp thuộc.unknown
- Cây hoa phượng.unknown
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép