TanroDictionary

meadow

/ˈmedəʊ/

Anh
0

meadow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng cỏ, bãi cỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng cỏ, bãi cỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The meadow was bright with wild flowers.