TanroDictionary Sổ từ

meadowland

/ˈmɛdoʊˌlænd/

Anh
0

meadowland là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bãi chăn súc vật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bãi chăn súc vật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cows grazed in the meadowland.