TanroDictionary Sổ từ

mealing

/ˈmilɪŋ/

Anh
0

mealing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của meal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của meal.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is mealing the grains for dinner.