TanroDictionary Sổ từ

meandered

/miˈændɜːrd/

Anh
0

meandered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của meander.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của meanderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We meandered along the river trail.