TanroDictionary Sổ từ

measurable

/ˈmeʒərəbl/

Anh
0

measurable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đo được, lường được; Vừa phải, phải chăng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đo được, lường được.tính từEN-VI Dict
  2. Vừa phải, phải chăng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The change is measurable after one week.

  2. Her drink had a measurable sweetness.