TanroDictionary Sổ từ

measurement

/ˈmeʒəmənt/

Anh Thông dụng
0

measurement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đo lường; phép đo; Kích thước, khuôn khổ, bề (rộng, ngang, cao... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đo lường; phép đo.danh từEN-VI Dict
  2. Kích thước, khuôn khổ, bề (rộng, ngang, cao... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please check the measurement of this wooden table.

  2. She saw the measurement yesterday.

  3. the system of measurement

    hệ thống đo lường