TanroDictionary Sổ từ

meconium

/mɪˈkoʊniəm/

Anh
0

meconium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân của trẻ mới ra đời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân của trẻ mới ra đời.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The nurse checked the baby's meconium.