TanroDictionary Sổ từ

medalled

/ˈmɛdəld/

Anh
0

medalled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được tặng huy chương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được tặng huy chương.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She felt medalled after the school contest.