TanroDictionary Sổ từ

medicating

/mˈɛdɪkˌeɪtɪŋ/

Anh
0

medicating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của medicate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của medicate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are medicating the patient carefully.