TanroDictionary Sổ từ

mellifluent

/mɛˈlɪfləwənt/

Anh
0

mellifluent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The singer spoke with mellifluent words to the crowd.

  2. mellifluent words

    những lời ngọt ngào, những lời đường mật