TanroDictionary Sổ từ

memorabilia

/ˌmemərəˈbɪliə/

Anh
0

memorabilia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Những sự việc đáng ghi nhớ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những sự việc đáng ghi nhớ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Old photos and letters are wonderful memorabilia.