TanroDictionary Sổ từ

menacer

/mˈɛneɪsə/

Anh
0

menacer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đe doạ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đe doạ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The menacer scared the child.