TanroDictionary Sổ từ

menorrhagia

/ˌmɛnəˈreɪdʒiə/

Anh
0

menorrhagia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng rong kinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng rong kinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She visited the clinic for menorrhagia treatment.