TanroDictionary Sổ từ

menstrual

/ˈmenstruəl/

Anh
0

menstrual là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kinh nguyệt; Hàng tháng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh nguyệt.tính từEN-VI Dict
  2. Hàng tháng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She felt tired during her menstrual cycle.

  2. The monthly report is part of the menstrual review.