TanroDictionary Sổ từ

merchantmen

/mˈɜːtʃɑːntmˌɛn/

Anh
0

merchantmen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của merchantman.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của merchantmandanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The merchantmen sailed across the calm sea.