/ˈmɜːkjəˌeɪt/
mercurate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xử lý bằng thủy ngân.
He will mercurate the files later.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm