/ˌmerɪˈstemɪtɪk/
meristematic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mô phân sinh.
The meristematic cells divided very quickly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm