TanroDictionary Sổ từ

merrily

/ˈmɛrili/

Anh
0

merrily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vui, vui vẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vui, vui vẻ.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They worked merrily all day.