TanroDictionary Sổ từ

mesentery

/ˈmɛzənˌtɛri/

Anh
0

mesentery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạc treo ruột, màng treo ruột.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạc treo ruột, màng treo ruột.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mesentery holds the intestines in place.