TanroDictionary Sổ từ

messuage

/ˈmɛswɪdʒ/

Anh
0

messuage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khu nhà (nhà ở cùng với nhà phụ và đất đai vườn tược).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu nhà (nhà ở cùng với nhà phụ và đất đai vườn tược).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They rented a messuage with a garden behind it.