TanroDictionary Sổ từ

metonymical

/ˌmetəˈnæmɪkən/

Anh
0

metonymical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoán dụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoán dụ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The writer used a metonymical phrase in the poem.