/ˈmetrəˌkeɪt/
metricate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đổi sang hệ mét.
They metricate the old map for school use.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm