TanroDictionary Sổ từ

miăng

Việt
0

miăng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem a-mi-ăng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem a-mi-ăng: Khoáng vật có dạng sợi, màu xám hoặc xanh thẫm, dùng làm vật cách nhiệt, chống cháydanh từWiktionary