TanroDictionary Sổ từ

mica

/ˈmaɪkə/

Anh
0

mica là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mi ca.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mi ca.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This necklace has a shiny mica surface.