TanroDictionary Sổ từ

micturition

/ˌmɪktjuˈrɪʃn/

Anh
0

micturition là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng đái giắt; Sự đi đái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng đái giắt.danh từEN-VI Dict
  2. Sự đi đái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His micturition problem kept him awake.

  2. Frequent micturition can be uncomfortable.