TanroDictionary Sổ từ

mikado

/mɪˈkɑːdəʊ/

Anh Thông dụng
0

mikado là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thiên hoàng (vua Nhật bản).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thiên hoàng (vua Nhật bản).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old story mentioned a mikado.