TanroDictionary Sổ từ

minaret

/ˌmɪnəˈret/

Anh
0

minaret là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháp (ở giáo đường Hồi giáo).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháp (ở giáo đường Hồi giáo).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The minaret rose above the quiet street.