TanroDictionary Sổ từ

mine-clearing

/ˈmɑɪnˈklɪrin/

Anh
0

mine-clearing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự gỡ mìn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự gỡ mìn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team began mine-clearing at sunrise.