TanroDictionary Sổ từ

minh thệ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thề thốt.động từ

Ví dụ

  1. Lời minh thệ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép