TanroDictionary Sổ từ

misalliance

/ˌmɪsəˈlɑɪənts/

Anh
0

misalliance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự kết hôn không tương xứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kết hôn không tương xứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their misalliance shocked the family.