TanroDictionary Sổ từ

misbrand

/ˌmɪsˈbrænd/

Anh
0

misbrand là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cho nhân hiệu sai; gắn nhãn hiệu giả vào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cho nhân hiệu sai; gắn nhãn hiệu giả vào.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They misbrand the cheap shoes as leather.