TanroDictionary Sổ từ

miscalculate

/ˌmɪsˈkælkjuleɪt/

Anh
0

miscalculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính sai, tính nhầm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính sai, tính nhầm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I miscalculate the cost when I rush.