TanroDictionary Sổ từ

miscegenation

/ˌmɪsɪdʒəˈneɪʃn/

Anh
0

miscegenation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hôn nhân khác chủng tộc (như da đen với da trắng... ); Sự lai căng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hôn nhân khác chủng tộc (như da đen với da trắng... ).danh từEN-VI Dict
  2. Sự lai căng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed miscegenation with care and respect.

  2. The two styles created a strange miscegenation.