TanroDictionary Sổ từ

misclassified

/mɪˈsklæsəˌfaɪd/

Anh
0

misclassified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của misclassify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của misclassifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The system misclassified the email as spam.