TanroDictionary Sổ từ

misdirect

/ˌmɪsdəˈrekt/

Anh
0

misdirect là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chỉ dẫn sai; hướng sai; Ghi sai địa chỉ (thư từ, kiện hàng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ dẫn sai; hướng sai.động từEN-VI Dict
  2. Ghi sai địa chỉ (thư từ, kiện hàng... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Do not misdirect your energy into useless tasks.

  2. The mailman did misdirect my package to another house.

  3. to misdirect one's energies and abilities

    hướng nghị lực và khả năng vào một mục đích sai lầm

  4. to misdirect a letter

    ghi sai địa chỉ ở bức thư