TanroDictionary Sổ từ

misericord

/mɪˈzɛrɪkɔːd/

Anh
0

misericord là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phòng phá giới (trong tu viện); Dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng phá giới (trong tu viện).danh từEN-VI Dict
  2. Dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The misericord was important at work.