TanroDictionary Sổ từ

misfitted

/ˈmɪsfɪtɪd/

Anh
0

misfitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của misfit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của misfitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lid misfitted the box.