TanroDictionary Sổ từ

misgrowth

/ˌmɪsˈɡroʊθ/

Anh
0

misgrowth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cục u, cục bướu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cục u, cục bướu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor checked the misgrowth on his arm.