TanroDictionary Sổ từ

mishmash

/ˈmɪʃmæʃ/

Anh Thông dụng
0

mishmash là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mớ hỗn độn, mớ lộn xộn; đống tạp nhạp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mớ hỗn độn, mớ lộn xộn; đống tạp nhạp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The drawer was a mishmash of old papers.