TanroDictionary Sổ từ

mislabel

/mɪsˈleɪbəl/

Anh
0

mislabel là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cho nhân hiệu sai, gắn nhãn hiệu sai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cho nhân hiệu sai, gắn nhãn hiệu sai.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Do not mislabel the boxes in storage.