TanroDictionary Sổ từ

mismanaging

/mɪsmˈænɪdʒɪŋ/

Anh
0

mismanaging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mismanage.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mismanage.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is mismanaging the budget with careless choices.