TanroDictionary Sổ từ

mismarriage

/mɪssɑːˈriːdʒi/

Anh
0

mismarriage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their mismarriage caused years of sadness.