TanroDictionary Sổ từ

misremembered

/mɪsrɪmˈɛmbəd/

Anh
0

misremembered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của misremember.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của misrememberđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She misremembered where she left her bag.