TanroDictionary Sổ từ

modesties

/ˈmɑːdəstiz/

Anh
0

modesties là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của modesty.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của modestydanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their modesties impressed the teacher.