/ ˈbeɪs/
monetary base là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cơ số tiền tệ.
They discussed the monetary base today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm