TanroDictionary Sổ từ

money-bags

Anh
0

money-bags là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Của cải, tài sản; Người giàu ngông; kẻ trọc phú; Danh từ (số nhiều không đổi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của cải, tài sản.danh từWiktionary
  2. Người giàu ngông; kẻ trọc phú.danh từWiktionary
  3. Danh từ (số nhiều không đổi).danh từWiktionary